Năng lực & chứng chỉ
Hồ sơ năng lực hoạt động xây dựng
Hệ thống chứng chỉ năng lực đa dạng và đầy đủ — cơ sở pháp lý vững chắc để đảm nhận mọi loại hình dự án.
- 16
- Chứng chỉ, giấy phép
- Hạng I
- Giao thông — Bộ Xây dựng
- 150+
- Phép thử LAS-XD 30.002
- 2034
- Hiệu lực dài nhất đến
01Chứng chỉ năng lực
Bảng chứng chỉ, giấy phép đầy đủ
| # | Phạm vi hoạt động | Hạng | Số chứng chỉ | Cơ quan cấp | Hiệu lực đến |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế — Giao thông (cầu, đường bộ) | Hạng I | BXD-00011631 | Bộ Xây dựng | 16/12/2031 |
| 02 | Khảo sát xây dựng — Giao thông (đường bộ) | Hạng I | BXD-00011631 | Bộ Xây dựng | 16/12/2031 |
| 03 | Thiết kế, thẩm tra, giám sát — Dân dụng & Công nghiệp | Hạng II | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 28/12/2028 |
| 04 | Thiết kế, thẩm tra, giám sát — Hạ tầng kỹ thuật | Hạng II | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 09/12/2028 |
| 05 | Giám sát thi công, thẩm tra — Giao thông (cầu, đường bộ) | Hạng II | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 17/01/2030 |
| 06 | Quản lý dự án — Dân dụng, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | Hạng II | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 15/05/2029 |
| 07 | Quản lý dự án — Nông nghiệp & PTNT (Thủy lợi) | Hạng III | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 15/05/2029 |
| 08 | Khảo sát địa chất công trình | Hạng II | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 17/01/2030 |
| 09 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Hạng II | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 31/12/2034 |
| 10 | Thiết kế, thẩm tra — Công nghiệp năng lượng (đường dây, TBA) | Hạng III | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 17/01/2030 |
| 11 | Giám sát thi công Hạ tầng kỹ thuật (trừ xử lý chất thải rắn) | Hạng II | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 17/01/2030 |
| 12 | Quản lý dự án — Công nghiệp | Hạng III | HUY-00011631 | Sở XD Hưng Yên | 17/01/2030 |
| 13 | Tư vấn điện lực — Đường dây & TBA ≤ 35kV (toàn quốc) | Giấy phép | 1589/GP-UBND | UBND tỉnh Hưng Yên | 20/07/2026 |
| 14 | Tư vấn thiết kế & giám sát PCCC | Chứng nhận | 01/GXN-PCCC | Công an tỉnh Hưng Yên | — |
| 15 | Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích (toàn quốc) | Chứng nhận | 14/GCN-SVHTTDL | Sở VHTTDL Hưng Yên | 22/10/2026 |
| 16 | Phòng thí nghiệm LAS-XD 30.002 — hơn 150 phép thử vật liệu & kết cấu | LAS-XD | 02/GCN-SXD | Sở XD Hưng Yên | 28/08/2028 |
- 01Hạng I
Thiết kế, thẩm tra thiết kế — Giao thông (cầu, đường bộ)
- Số
- BXD-00011631
- Hiệu lực
- 16/12/2031
- Cấp bởi
- Bộ Xây dựng
- 02Hạng I
Khảo sát xây dựng — Giao thông (đường bộ)
- Số
- BXD-00011631
- Hiệu lực
- 16/12/2031
- Cấp bởi
- Bộ Xây dựng
- 03Hạng II
Thiết kế, thẩm tra, giám sát — Dân dụng & Công nghiệp
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 28/12/2028
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 04Hạng II
Thiết kế, thẩm tra, giám sát — Hạ tầng kỹ thuật
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 09/12/2028
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 05Hạng II
Giám sát thi công, thẩm tra — Giao thông (cầu, đường bộ)
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 17/01/2030
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 06Hạng II
Quản lý dự án — Dân dụng, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 15/05/2029
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 07Hạng III
Quản lý dự án — Nông nghiệp & PTNT (Thủy lợi)
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 15/05/2029
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 08Hạng II
Khảo sát địa chất công trình
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 17/01/2030
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 09Hạng II
Lập thiết kế quy hoạch xây dựng
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 31/12/2034
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 10Hạng III
Thiết kế, thẩm tra — Công nghiệp năng lượng (đường dây, TBA)
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 17/01/2030
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 11Hạng II
Giám sát thi công Hạ tầng kỹ thuật (trừ xử lý chất thải rắn)
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 17/01/2030
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 12Hạng III
Quản lý dự án — Công nghiệp
- Số
- HUY-00011631
- Hiệu lực
- 17/01/2030
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
- 13Giấy phép
Tư vấn điện lực — Đường dây & TBA ≤ 35kV (toàn quốc)
- Số
- 1589/GP-UBND
- Hiệu lực
- 20/07/2026
- Cấp bởi
- UBND tỉnh Hưng Yên
- 14Chứng nhận
Tư vấn thiết kế & giám sát PCCC
- Số
- 01/GXN-PCCC
- Hiệu lực
- —
- Cấp bởi
- Công an tỉnh Hưng Yên
- 15Chứng nhận
Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích (toàn quốc)
- Số
- 14/GCN-SVHTTDL
- Hiệu lực
- 22/10/2026
- Cấp bởi
- Sở VHTTDL Hưng Yên
- 16LAS-XD
Phòng thí nghiệm LAS-XD 30.002 — hơn 150 phép thử vật liệu & kết cấu
- Số
- 02/GCN-SXD
- Hiệu lực
- 28/08/2028
- Cấp bởi
- Sở XD Hưng Yên
02Lĩnh vực tư vấn
11 lĩnh vực tư vấn chính thức
Theo Bảng công bố năng lực hoạt động xây dựng — Sở Xây dựng Hưng Yên xác nhận.
Giai đoạn 01
Chuẩn bị dự án
- Khảo sát địa hình – địa chấtĐiều tra, đánh giá điều kiện địa hình — địa chất, cung cấp số liệu phục vụ thiết kế, biện pháp thi công, tổng mức đầu tư và dự toán.
- Giám sát khảo sátKiểm soát quy trình khoan khảo sát địa chất và đo đạc địa hình — bảo đảm số liệu đầu vào trung thực, chính xác cho đơn vị thiết kế.
- Lập quy hoạchLập quy hoạch chi tiết xây dựng tuân thủ quy hoạch vùng, quy hoạch chung đã duyệt — cơ sở pháp lý triển khai đầu tư.
- Lập dự án & báo cáo NCKTLập Báo cáo nghiên cứu khả thi, Báo cáo kinh tế kỹ thuật — cơ sở để cấp có thẩm quyền quyết định đầu tư.
Giai đoạn 02
Thiết kế & lựa chọn nhà thầu
- Thiết kế & dự toánHồ sơ thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công chi tiết và dự toán đúng tiêu chuẩn, tối ưu chi phí đầu tư.
- Thẩm tra thiết kế & dự toánRà soát độc lập hồ sơ thiết kế và dự toán — phát hiện sai sót trước khi thi công, đúng quy chuẩn, tối ưu chi phí.
- Đấu thầu & lựa chọn nhà thầuHỗ trợ Chủ đầu tư toàn bộ quy trình lựa chọn nhà thầu đúng quy định, minh bạch.
Giai đoạn 03
Thi công & quản lý
- Giám sát thi côngGiám sát toàn diện tại hiện trường: chất lượng, tiến độ, an toàn, môi trường theo thiết kế được duyệt.
- Quản lý dự ánQuản lý toàn diện dự án theo ủy quyền của Chủ đầu tư — đầu mối điều phối mọi bên liên quan.
- Thử nghiệm nén tĩnh cọcThí nghiệm nén tĩnh cọc bê tông cốt thép tại hiện trường theo TCVN 9393:2012 — xác định sức chịu tải giới hạn của cọc và biến dạng của đất nền.
- Điện lực · PCCC · Di tíchLĩnh vực đặc thù cần giấy phép, chứng nhận riêng — ít đơn vị đủ điều kiện đảm nhận.